translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "buổi tối" (1件)
buổi tối
play
日本語
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "buổi tối" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "buổi tối" (5件)
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Tôi thường uống trà hoa lài buổi tối.
夜によくジャスミン茶を飲む。
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
私は夜にニュース番組をよく見る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)